бе́дствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- sống nghèo khổ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бе́дствую |
| ты | бе́дствуешь |
| он / она / оно | бе́дствует |
| мы | бе́дствуем |
| вы | бе́дствуете |
| они | бе́дствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бе́дствовал |
| Giống cái | бе́дствовала |
| Giống trung | бе́дствовало |
| Số nhiều | бе́дствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бе́дствуй |
| Số nhiều | бе́дствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бе́дствующий | бе́дствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бе́дствуя | бедствовавши |