бедро́ бедро

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. môngнаружная часть
  2. Đùi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбедро́бёдра
Sinh cáchбедра́бёдер
Tặng cáchбедру́бёдрам
Đối cáchбедро́бёдра
Công cụ cáchбедро́мбёдрами
Giới cáchбедре́бёдрах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa