бёдрышко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. đùi nhỏ, đùi gà, chân gà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбёдрышкобёдрышки
Sinh cáchбёдрышкабёдрышек
Tặng cáchбёдрышкубёдрышкам
Đối cáchбёдрышкобёдрышки
Công cụ cáchбёдрышкомбёдрышками
Giới cáchбёдрышкебёдрышках