бедоку́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ gây rối, tên quấy rối, kẻ phá phách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бедоку́р | бедоку́ры |
| Sinh cách | бедоку́ра | бедоку́ров |
| Tặng cách | бедоку́ру | бедоку́рам |
| Đối cách | бедоку́ра | бедоку́ров |
| Công cụ cách | бедоку́ром | бедоку́рами |
| Giới cách | бедоку́ре | бедоку́рах |