бедоку́рить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nghịch, nghịch ngợm, nghịch tinh, đùa nghịch
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бедоку́рю |
| ты | бедоку́ришь |
| он / она / оно | бедоку́рит |
| мы | бедоку́рим |
| вы | бедоку́рите |
| они | бедоку́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бедоку́рил |
| Giống cái | бедоку́рила |
| Giống trung | бедоку́рило |
| Số nhiều | бедоку́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бедоку́рь |
| Số nhiều | бедоку́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бедоку́рящий | бедоку́ривший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бедоку́ря | бедокурив, бедокуривши |