бегу́нья
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ vận động viên chạy bộ, người chạy bộ nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бегу́нья | бегу́ньи |
| Sinh cách | бегу́ньи | бегу́ний |
| Tặng cách | бегу́нье | бегу́ньям |
| Đối cách | бегу́нью | бегу́ний |
| Công cụ cách | бегу́ньей, бегу́ньею | бегу́ньями |
| Giới cách | бегу́нье | бегу́ньях |