бегу́нья бегунья

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ vận động viên chạy bộ, người chạy bộ nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбегу́ньябегу́ньи
Sinh cáchбегу́ньибегу́ний
Tặng cáchбегу́ньебегу́ньям
Đối cáchбегу́ньюбегу́ний
Công cụ cáchбегу́ньей, бегу́ньеюбегу́ньями
Giới cáchбегу́ньебегу́ньях