бегу́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người chạyспортсмен
- Người chạy giỏi
- vận động viên chạy thiспорт.nhà thể thao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бегу́н | бегуны́ |
| Sinh cách | бегуна́ | бегуно́в |
| Tặng cách | бегуну́ | бегуна́м |
| Đối cách | бегуна́ | бегуно́в |
| Công cụ cách | бегуно́м | бегуна́ми |
| Giới cách | бегуне́ | бегуна́х |
Ví dụ
- бегун на короткие дистацииchạy khoảng cách ngắn