бегу́н бегун

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người chạyспортсмен
  2. Người chạy giỏi
  3. vận động viên chạy thiспорт.nhà thể thao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбегу́нбегуны́
Sinh cáchбегуна́бегуно́в
Tặng cáchбегуну́бегуна́м
Đối cáchбегуна́бегуно́в
Công cụ cáchбегуно́мбегуна́ми
Giới cáchбегуне́бегуна́х

Ví dụ

  • бегун на короткие дистации
    chạy khoảng cách ngắn