баю́кающий баюкающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang ru ngủ, đang dỗ dành

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбаю́кающийбаю́кающеебаю́кающаябаю́кающие
Sinh cáchбаю́кающегобаю́кающегобаю́кающейбаю́кающих
Tặng cáchбаю́кающемубаю́кающемубаю́кающейбаю́кающим
Đối cáchбаю́кающего, баю́кающийбаю́кающеебаю́кающуюбаю́кающих, баю́кающие
Công cụ cáchбаю́кающимбаю́кающимбаю́кающей, баю́кающеюбаю́кающими
Giới cáchбаю́кающембаю́кающембаю́кающейбаю́кающих

баю́кать баюкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ru

Chia động từ

Hiện tại
ябаю́каю
тыбаю́каешь
он / она / онобаю́кает
мыбаю́каем
выбаю́каете
онибаю́кают
Quá khứ
Giống đựcбаю́кал
Giống cáiбаю́кала
Giống trungбаю́кало
Số nhiềuбаю́кали
Mệnh lệnh
Số ítбаю́кай
Số nhiềuбаю́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбаю́кающийбаю́кавший
Bị độngбаю́каемыйбаюканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбаю́каябаю́кав, баюкавши

Từ liên quan