баю́кавший
tính từ
Nghĩa
- đã ru ngủ, đã đung đưa cho ngủ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | баю́кавший | баю́кавшее | баю́кавшая | баю́кавшие |
| Sinh cách | баю́кавшего | баю́кавшего | баю́кавшей | баю́кавших |
| Tặng cách | баю́кавшему | баю́кавшему | баю́кавшей | баю́кавшим |
| Đối cách | баю́кавшего, баю́кавший | баю́кавшее | баю́кавшую | баю́кавших, баю́кавшие |
| Công cụ cách | баю́кавшим | баю́кавшим | баю́кавшей, баю́кавшею | баю́кавшими |
| Giới cách | баю́кавшем | баю́кавшем | баю́кавшей | баю́кавших |