ба́шня башня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thápвысокое строение
  2. tháp đại bácорудийная
  3. Tháp, lầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́шняба́шни
Sinh cáchба́шниба́шен
Tặng cáchба́шнеба́шням
Đối cáchба́шнюба́шни
Công cụ cáchба́шней, ба́шнеюба́шнями
Giới cáchба́шнеба́шнях

Ví dụ

  • броневая башня
    tháp tăng
  • водонапорная башня
    tháp nước
  • силосная башня
    nhà ủ thức ăn (cho súc vật)

Từ liên quan