ба́шня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thápвысокое строение
- tháp đại bácорудийная
- Tháp, lầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́шня | ба́шни |
| Sinh cách | ба́шни | ба́шен |
| Tặng cách | ба́шне | ба́шням |
| Đối cách | ба́шню | ба́шни |
| Công cụ cách | ба́шней, ба́шнею | ба́шнями |
| Giới cách | ба́шне | ба́шнях |
Ví dụ
- броневая башняtháp tăng
- водонапорная башняtháp nước
- силосная башняnhà ủ thức ăn (cho súc vật)
