ба́шенка башенка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tháp nhỏdiminutive
  2. tháp pháo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́шенкаба́шенки
Sinh cáchба́шенкиба́шенок
Tặng cáchба́шенкеба́шенкам
Đối cáchба́шенкуба́шенки
Công cụ cáchба́шенкой, ба́шенкоюба́шенками
Giới cáchба́шенкеба́шенках