ба́шенка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tháp nhỏdiminutive
- tháp pháo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́шенка | ба́шенки |
| Sinh cách | ба́шенки | ба́шенок |
| Tặng cách | ба́шенке | ба́шенкам |
| Đối cách | ба́шенку | ба́шенки |
| Công cụ cách | ба́шенкой, ба́шенкою | ба́шенками |
| Giới cách | ба́шенке | ба́шенках |