башма́чник башмачник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ giày, thợ sửa giày
  2. thợ đóng giày, thợ sửa giày
  3. thợ giày, thợ đóng giày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбашма́чникбашма́чники
Sinh cáchбашма́чникабашма́чников
Tặng cáchбашма́чникубашма́чникам
Đối cáchбашма́чникабашма́чников
Công cụ cáchбашма́чникомбашма́чниками
Giới cáchбашма́чникебашма́чниках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa