башка́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | башка́ | башки́ |
| Sinh cách | башки́ | башо́к |
| Tặng cách | башке́ | башка́м |
| Đối cách | башку́ | башки́ |
| Công cụ cách | башко́й, башко́ю | башка́ми |
| Giới cách | башке́ | башка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | башка́ | башки́ |
| Sinh cách | башки́ | башо́к |
| Tặng cách | башке́ | башка́м |
| Đối cách | башку́ | башки́ |
| Công cụ cách | башко́й, башко́ю | башка́ми |
| Giới cách | башке́ | башка́х |