бахча́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ruộng dưa, ruộng trồng cây loại dưa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бахча́ | бахчи́ |
| Sinh cách | бахчи́ | бахче́й |
| Tặng cách | бахче́ | бахча́м |
| Đối cách | бахчу́ | бахчи́ |
| Công cụ cách | бахчо́й, бахчо́ю | бахча́ми |
| Giới cách | бахче́ | бахча́х |