бахчево́й
tính từ
Nghĩa
- thuộc họ bầu bí, thuộc họ bí
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бахчево́й | бахчево́е | бахчева́я | бахчевы́е |
| Sinh cách | бахчево́го | бахчево́го | бахчево́й | бахчевы́х |
| Tặng cách | бахчево́му | бахчево́му | бахчево́й | бахчевы́м |
| Đối cách | бахчево́й | бахчево́е | бахчеву́ю | бахчевы́е |
| Công cụ cách | бахчевы́м | бахчевы́м | бахчево́й | бахчевы́ми |
| Giới cách | бахчево́м | бахчево́м | бахчево́й | бахчевы́х |