ба́сня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hoang đường, bịa đặtthông tụcнебылицаchuyện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́сня | ба́сни |
| Sinh cách | ба́сни | ба́сен |
| Tặng cách | ба́сне | ба́сням |
| Đối cách | ба́сню | ба́сни |
| Công cụ cách | ба́сней, ба́снею | ба́снями |
| Giới cách | ба́сне | ба́снях |