ба́сня басня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hoang đường, bịa đặtthông tụcнебылицаchuyện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́сняба́сни
Sinh cáchба́сниба́сен
Tặng cáchба́снеба́сням
Đối cáchба́снюба́сни
Công cụ cáchба́сней, ба́снеюба́снями
Giới cáchба́снеба́снях

Từ liên quan