барк

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tàu buồm ba cột
  2. tàu buồm bark

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́ркба́рки
Sinh cáchба́ркаба́рков
Tặng cáchба́ркуба́ркам
Đối cáchба́ркба́рки
Công cụ cáchба́ркомба́рками
Giới cáchба́ркеба́рках