ба́ржа
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sà lan, phà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́ржа | ба́ржи |
| Sinh cách | ба́ржи | ба́рж |
| Tặng cách | ба́рже | ба́ржам |
| Đối cách | ба́ржу | ба́ржи |
| Công cụ cách | ба́ржей, ба́ржею | ба́ржами |
| Giới cách | ба́рже | ба́ржах |
Ví dụ
- нефтеналивная баржаsà lan chở dầu mỏ
- самоходная баржаsà lan tự hành