ба́ржа баржа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sà lan, phà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́ржаба́ржи
Sinh cáchба́ржиба́рж
Tặng cáchба́ржеба́ржам
Đối cáchба́ржуба́ржи
Công cụ cáchба́ржей, ба́ржеюба́ржами
Giới cáchба́ржеба́ржах

Ví dụ

  • нефтеналивная баржа
    sà lan chở dầu mỏ
  • самоходная баржа
    sà lan tự hành

баржа́ баржа

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Sà lan, phà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбаржа́баржи́
Sinh cáchбаржи́барже́й
Tặng cáchбарже́баржа́м
Đối cáchбаржу́баржи́
Công cụ cáchбаржо́й, баржо́юбаржа́ми
Giới cáchбарже́баржа́х

Ví dụ

  • нефтеналивная баржа
    sà lan chở dầu mỏ
  • самоходная баржа
    sà lan tự hành