барахля́щий барахлящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang trục trặc, đang hỏng hóc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбарахля́щийбарахля́щеебарахля́щаябарахля́щие
Sinh cáchбарахля́щегобарахля́щегобарахля́щейбарахля́щих
Tặng cáchбарахля́щемубарахля́щемубарахля́щейбарахля́щим
Đối cáchбарахля́щего, барахля́щийбарахля́щеебарахля́щуюбарахля́щих, барахля́щие
Công cụ cáchбарахля́щимбарахля́щимбарахля́щей, барахля́щеюбарахля́щими
Giới cáchбарахля́щембарахля́щембарахля́щейбарахля́щих

барахли́ть барахлить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hỏng, trục trặc, lỗi
  2. loạn, trục trặc, hỏng bét
  3. trục trặc, hoạt động sai, hỏng
  4. nghịch, làm trò, quậy phá
  5. làm hỏng, làm ẩu, làm cẩu thả

Chia động từ

Hiện tại
ябарахлю́
тыбарахли́шь
он / она / онобарахли́т
мыбарахли́м
выбарахли́те
онибарахля́т
Quá khứ
Giống đựcбарахли́л
Giống cáiбарахли́ла
Giống trungбарахли́ло
Số nhiềuбарахли́ли
Mệnh lệnh
Số ítбарахли́
Số nhiềuбарахли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбарахля́щийбарахли́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбарахля́барахли́в, барахли́вши

Từ liên quan