барахло́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- đồ cũ, đồ tồi, đồ vứt điхлам
- đồ đạcпожитки
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | барахло́ | барахла́ |
| Sinh cách | барахла́ | барахо́л |
| Tặng cách | барахлу́ | барахла́м |
| Đối cách | барахло́ | барахла́ |
| Công cụ cách | барахло́м | барахла́ми |
| Giới cách | барахле́ | барахла́х |