барахло́ барахло

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. đồ cũ, đồ tồi, đồ vứt điхлам
  2. đồ đạcпожитки

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбарахло́барахла́
Sinh cáchбарахла́барахо́л
Tặng cáchбарахлу́барахла́м
Đối cáchбарахло́барахла́
Công cụ cáchбарахло́мбарахла́ми
Giới cáchбарахле́барахла́х