барахли́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hỏng, trục trặc, lỗi
- loạn, trục trặc, hỏng bét
- trục trặc, hoạt động sai, hỏng
- nghịch, làm trò, quậy phá
- làm hỏng, làm ẩu, làm cẩu thả
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | барахлю́ |
| ты | барахли́шь |
| он / она / оно | барахли́т |
| мы | барахли́м |
| вы | барахли́те |
| они | барахля́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | барахли́л |
| Giống cái | барахли́ла |
| Giống trung | барахли́ло |
| Số nhiều | барахли́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | барахли́ |
| Số nhiều | барахли́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | барахля́щий | барахли́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | барахля́ | барахли́в, барахли́вши |