банкро́т банкрот

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người bị vỡ nợbị phá sản, bị khánh kiệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбанкро́тбанкро́ты
Sinh cáchбанкро́табанкро́тов
Tặng cáchбанкро́тубанкро́там
Đối cáchбанкро́табанкро́тов
Công cụ cáchбанкро́томбанкро́тами
Giới cáchбанкро́тебанкро́тах

Ví dụ

  • объявить себя банкротом
    tuyên bố vỡ nợ (phá sản)

Từ liên quan