банкно́та банкнота

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giấy bạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбанкно́табанкно́ты
Sinh cáchбанкно́тыбанкно́т
Tặng cáchбанкно́тебанкно́там
Đối cáchбанкно́тубанкно́ты
Công cụ cáchбанкно́той, банкно́тоюбанкно́тами
Giới cáchбанкно́тебанкно́тах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

банкно́т банкнот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tờ giấy bạc, tờ tiền, giấy bạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбанкно́тбанкно́ты
Sinh cáchбанкно́табанкно́тов
Tặng cáchбанкно́тубанкно́там
Đối cáchбанкно́тбанкно́ты
Công cụ cáchбанкно́томбанкно́тами
Giới cáchбанкно́тебанкно́тах