банкно́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tờ giấy bạc, tờ tiền, giấy bạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | банкно́т | банкно́ты |
| Sinh cách | банкно́та | банкно́тов |
| Tặng cách | банкно́ту | банкно́там |
| Đối cách | банкно́т | банкно́ты |
| Công cụ cách | банкно́том | банкно́тами |
| Giới cách | банкно́те | банкно́тах |