база́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chợ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | база́р | база́ры |
| Sinh cách | база́ра | база́ров |
| Tặng cách | база́ру | база́рам |
| Đối cách | база́р | база́ры |
| Công cụ cách | база́ром | база́рами |
| Giới cách | база́ре | база́рах |
Ví dụ
- книжный базарhội chợ bán sách
