база́р базар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chợ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбаза́рбаза́ры
Sinh cáchбаза́рабаза́ров
Tặng cáchбаза́рубаза́рам
Đối cáchбаза́рбаза́ры
Công cụ cáchбаза́ромбаза́рами
Giới cáchбаза́ребаза́рах

Ví dụ

  • книжный базар
    hội chợ bán sách

Từ liên quan