база́рить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nói chuyện, tán gẫu, nói chuyện phiếm, nói nhảm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | база́рю |
| ты | база́ришь |
| он / она / оно | база́рит |
| мы | база́рим |
| вы | база́рите |
| они | база́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | база́рил |
| Giống cái | база́рила |
| Giống trung | база́рило |
| Số nhiều | база́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | база́рь |
| Số nhiều | база́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | база́рящий | база́ривший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | база́ря | базарив, базаривши |