аэро́бика аэробика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thể dục nhịp điệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаэро́бикааэро́бики
Sinh cáchаэро́бикиаэро́бик
Tặng cáchаэро́бикеаэро́бикам
Đối cáchаэро́бикуаэро́бики
Công cụ cáchаэро́бикойаэро́биками
Giới cáchаэро́бикеаэро́биках

Từ liên quan