фи́тнес фитнес

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thể dục, thể hình
  2. thể lực, sức khỏe thể chất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфи́тнесфи́тнесы
Sinh cáchфи́тнесафи́тнесов
Tặng cáchфи́тнесуфи́тнесам
Đối cáchфи́тнесфи́тнесы
Công cụ cáchфи́тнесомфи́тнесами
Giới cáchфи́тнесефи́тнесах