а́хнувший ахнувший

tính từ

Nghĩa

  1. đã thốt lên, đã há hốc miệng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchа́хнувшийа́хнувшееа́хнувшаяа́хнувшие
Sinh cáchа́хнувшегоа́хнувшегоа́хнувшейа́хнувших
Tặng cáchа́хнувшемуа́хнувшемуа́хнувшейа́хнувшим
Đối cáchа́хнувшего, а́хнувшийа́хнувшееа́хнувшуюа́хнувших, а́хнувшие
Công cụ cáchа́хнувшима́хнувшима́хнувшей, а́хнувшеюа́хнувшими
Giới cáchа́хнувшема́хнувшема́хнувшейа́хнувших

а́хнуть ахнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Kêu lên, la lên, thốt lên

Chia động từ

Tương lai
яа́хну
тыа́хнешь
он / она / оноа́хнет
мыа́хнем
выа́хнете
ониа́хнут
Quá khứ
Giống đựcа́хнул
Giống cáiа́хнула
Giống trungа́хнуло
Số nhiềuа́хнули
Mệnh lệnh
Số ítа́хни
Số nhiềuа́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—а́хнувший
Bị động—а́хнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—а́хнув, ахнувши