а́хать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể а́хнутьKêu lên, la lên, thốt lên
Nghĩa
- Ối, ồ, a, chà, à
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | а́хаю |
| ты | а́хаешь |
| он / она / оно | а́хает |
| мы | а́хаем |
| вы | а́хаете |
| они | а́хают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | а́хал |
| Giống cái | а́хала |
| Giống trung | а́хало |
| Số nhiều | а́хали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | а́хай |
| Số nhiều | а́хайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | а́хающий | а́хавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | а́хая | ахав, ахавши |