ахdanh từgiống đựcbất động vậtkhông biến cáchNghĩaa!при радостиchà!при восхищенииà!при неожиданной мыслиối!при испугеồ!, ối chà!, úi chà!, ái chà!при удивленииTừ liên quanохô!, ồ!, à!, ối!, chà!, ối chà!, úi chà!, ái chà!; ôi!, ối!, ái!, ới!, eo ôi!, ối chao ôi!, ối trời ơi!а́хнутьKêu lên, la lên, thốt lênа́хатьỐi, ồ, a, chà, àа́ховыйtệ hại, tồi tệ, liều lĩnh, bất cần