ах

danh từgiống đựcbất động vậtkhông biến cách

Nghĩa

  1. a!при радости
  2. chà!при восхищении
  3. à!при неожиданной мысли
  4. ối!при испуге
  5. ồ!, ối chà!, úi chà!, ái chà!при удивлении

Từ liên quan