афиня́нка афинянка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ A-ten, người A-ten (nữ)nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchафиня́нкаафиня́нки
Sinh cáchафиня́нкиафиня́нок
Tặng cáchафиня́нкеафиня́нкам
Đối cáchафиня́нкуафиня́нок
Công cụ cáchафиня́нкой, афиня́нкоюафиня́нками
Giới cáchафиня́нкеафиня́нках

Từ liên quan