афи́ны афины

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. A-ten

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—Афи́ны
Sinh cách—Афи́н
Tặng cách—Афи́нам
Đối cách—Афи́ны
Công cụ cách—Афи́нами
Giới cách—Афи́нах