афи́ны
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- A-ten
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | Афи́ны |
| Sinh cách | — | Афи́н |
| Tặng cách | — | Афи́нам |
| Đối cách | — | Афи́ны |
| Công cụ cách | — | Афи́нами |
| Giới cách | — | Афи́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | Афи́ны |
| Sinh cách | — | Афи́н |
| Tặng cách | — | Афи́нам |
| Đối cách | — | Афи́ны |
| Công cụ cách | — | Афи́нами |
| Giới cách | — | Афи́нах |