аудито́рия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cử tọa, các thính giảслушатели
- giảng đườngпомещение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аудито́рия | аудито́рии |
| Sinh cách | аудито́рии | аудито́рий |
| Tặng cách | аудито́рии | аудито́риям |
| Đối cách | аудито́рию | аудито́рии |
| Công cụ cách | аудито́рией, аудито́риею | аудито́риями |
| Giới cách | аудито́рии | аудито́риях |

