Từ điển

    атташе́ атташе

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. chuyên viênв ведомостве иностранных дел
    2. Tùy viên

    Ví dụ

    • военный атташе
      tùy viên quân sự

    Từ liên quan

    диплома́тnhà ngoại giao; Người khéo giao thiệp, nhà ngoại giao
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)