атрибу́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bản tính, đặc tính, thuộc tínhсвойство
- Thuộc từ, thuộc ngữ
- đặc trưng, tượng trưngпринадлежность
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | атрибу́т | атрибу́ты |
| Sinh cách | атрибу́та | атрибу́тов |
| Tặng cách | атрибу́ту | атрибу́там |
| Đối cách | атрибу́т | атрибу́ты |
| Công cụ cách | атрибу́том | атрибу́тами |
| Giới cách | атрибу́те | атрибу́тах |
