атрибу́т атрибут

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bản tính, đặc tính, thuộc tínhсвойство
  2. Thuộc từ, thuộc ngữ
  3. đặc trưng, tượng trưngпринадлежность

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchатрибу́татрибу́ты
Sinh cáchатрибу́таатрибу́тов
Tặng cáchатрибу́туатрибу́там
Đối cáchатрибу́татрибу́ты
Công cụ cáchатрибу́томатрибу́тами
Giới cáchатрибу́театрибу́тах

Từ liên quan