атоми́зм атомизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thuyết nguyên tử, chủ nghĩa nguyên tử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchатоми́зматоми́змы
Sinh cáchатоми́змаатоми́змов
Tặng cáchатоми́змуатоми́змам
Đối cáchатоми́зматоми́змы
Công cụ cáchатоми́змоматоми́змами
Giới cáchатоми́змеатоми́змах

Từ liên quan