атоми́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thuyết nguyên tử, chủ nghĩa nguyên tử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | атоми́зм | атоми́змы |
| Sinh cách | атоми́зма | атоми́змов |
| Tặng cách | атоми́зму | атоми́змам |
| Đối cách | атоми́зм | атоми́змы |
| Công cụ cách | атоми́змом | атоми́змами |
| Giới cách | атоми́зме | атоми́змах |