а́том
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nguyên tửмельчайшая частица вещества с определенными химическими свойствами
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́том | а́томы |
| Sinh cách | а́тома | а́томов |
| Tặng cách | а́тому | а́томам |
| Đối cách | а́том | а́томы |
| Công cụ cách | а́томом | а́томами |
| Giới cách | а́томе | а́томах |