астроло́гия астрология

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Chiêm tinh học, chiêm tinh thuật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchастроло́гия—
Sinh cáchастроло́гии—
Tặng cáchастроло́гии—
Đối cáchастроло́гию—
Công cụ cáchастроло́гией, астроло́гиею—
Giới cáchастроло́гии—

Từ liên quan