астро́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thầy chiêm tinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | астро́лог | астро́логи |
| Sinh cách | астро́лога | астро́логов |
| Tặng cách | астро́логу | астро́логам |
| Đối cách | астро́лога | астро́логов |
| Công cụ cách | астро́логом | астро́логами |
| Giới cách | астро́логе | астро́логах |