а́рфа арфа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thụ cầm, đàn hạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́рфаа́рфы
Sinh cáchа́рфыа́рф
Tặng cáchа́рфеа́рфам
Đối cáchа́рфуа́рфы
Công cụ cáchа́рфой, а́рфоюа́рфами
Giới cáchа́рфеа́рфах

Từ liên quan