арфи́ст арфист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người chơi đàn hạc
  2. nhạc sĩ đánh thụ cầm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchарфи́старфи́сты
Sinh cáchарфи́стаарфи́стов
Tặng cáchарфи́стуарфи́стам
Đối cáchарфи́стаарфи́стов
Công cụ cáchарфи́стомарфи́стами
Giới cáchарфи́стеарфи́стах