арти́стка артистка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Nữ nghệ sĩ, nữ diễn viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchарти́сткаарти́стки
Sinh cáchарти́сткиарти́сток
Tặng cáchарти́сткеарти́сткам
Đối cáchарти́сткуарти́сток
Công cụ cáchарти́сткой, арти́сткоюарти́стками
Giới cáchарти́сткеарти́стках