арта́читься
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bướng, bướng bỉnh, khăng khăng một mực, cứng đầu cứng cổ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | арта́чусь |
| ты | арта́чишься |
| он / она / оно | арта́чится |
| мы | арта́чимся |
| вы | арта́читесь |
| они | арта́чатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | арта́чился |
| Giống cái | арта́чилась |
| Giống trung | арта́чилось |
| Số nhiều | арта́чились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | арта́чься |
| Số nhiều | арта́чьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | арта́чащийся | арта́чившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | арта́чась | артачившись |