армату́ра арматура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cốt, cốt thép, sườn nhàкаркас
  2. trang bị, thiết bị, khí cụ, dụng cụприборы

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchармату́раармату́ры
Sinh cáchармату́рыармату́р
Tặng cáchармату́реармату́рам
Đối cáchармату́руармату́ры
Công cụ cáchармату́рой, армату́роюармату́рами
Giới cáchармату́реармату́рах

Ví dụ

  • осветительная арматура
    trang bị chiếu sáng

Từ liên quan