арканящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang quăng thòng lọng, đang bắt bằng dây thòng lọng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchарканящийарканящееарканящаяарканящие
Sinh cáchарканящегоарканящегоарканящейарканящих
Tặng cáchарканящемуарканящемуарканящейарканящим
Đối cáchарканящего, арканящийарканящееарканящуюарканящих, арканящие
Công cụ cáchарканящимарканящимарканящей, арканящеюарканящими
Giới cáchарканящемарканящемарканящейарканящих

арка́нить арканить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ném dây thòng lọng, bắt bằng dây thòng lọng, quăng dây

Chia động từ

Hiện tại
яарка́ню
тыарка́нишь
он / она / оноарка́нит
мыарка́ним
выарка́ните
ониарка́нят
Quá khứ
Giống đựcарка́нил
Giống cáiарка́нила
Giống trungарка́нило
Số nhiềuарка́нили
Mệnh lệnh
Số ítарка́нь
Số nhiềuарка́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngарканящийарканивший
Bị độngарканимыйарканенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từарканяарканив, арканивши