а́рий арий

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Aryan, tộc Aryan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́рийа́рии
Sinh cáchа́рияа́риев
Tặng cáchа́риюа́риям
Đối cáchа́рияа́риев
Công cụ cáchа́риема́риями
Giới cáchа́рииа́риях

а́рия ария

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Aria, khúc ca

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́рияа́рии
Sinh cáchа́рииа́рий
Tặng cáchа́рииа́риям
Đối cáchа́риюа́рии
Công cụ cáchа́рией, а́риеюа́риями
Giới cáchа́рииа́риях

Từ liên quan