арие́тта ариетта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. arietta, bản arietta nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchарие́ттаарие́тты
Sinh cáchарие́ттыарие́тт
Tặng cáchарие́ттеарие́ттам
Đối cáchарие́ттуарие́тты
Công cụ cáchарие́ттой, арие́ттоюарие́ттами
Giới cáchарие́ттеарие́ттах