араби́стика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ngành Ả Rập học, ngôn ngữ học Ả Rập, nghiên cứu tiếng Ả Rập
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | араби́стика | араби́стики |
| Sinh cách | араби́стики | араби́стик |
| Tặng cách | араби́стике | араби́стикам |
| Đối cách | араби́стику | араби́стики |
| Công cụ cách | араби́стикой, араби́стикою | араби́стиками |
| Giới cách | араби́стике | араби́стиках |