апте́ка аптека

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dược khoa
  2. khoa bào chế
  3. nhà thuốc
  4. Hiệu thuốc, hiệu dược phẩm
  5. phòng dượcв больнице
  6. phòng quân dượcвоенная

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchапте́каапте́ки
Sinh cáchапте́киапте́к
Tặng cáchапте́кеапте́кам
Đối cáchапте́куапте́ки
Công cụ cáchапте́кой, апте́коюапте́ками
Giới cáchапте́кеапте́ках

Ví dụ

  • как в аптекае
    шутл. — rất đúng, đúng hệt, rất chính xác

Từ liên quan